| 61 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
— |
| 62 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 63 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
— |
| 64 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 65 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 66 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 67 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 68 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 69 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 70 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |
| 71 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 72 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 73 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 74 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 75 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 76 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 77 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 78 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 79 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 80 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 81 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 82 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 83 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 84 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 85 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 86 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 87 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 88 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 89 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 90 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 91 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 92 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 93 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
— |
| 94 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
— |
| 95 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 96 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 97 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 98 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 99 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 100 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 101 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 102 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 103 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
— |
| 104 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 105 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
— |
| 106 |
8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
— |
| 107 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 108 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 109 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 110 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 111 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 112 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
— |
| 113 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 114 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
— |
| 115 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
— |
| 116 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
— |
| 117 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 118 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
— |
| 119 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 120 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
— |