| 121 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 122 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 123 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 124 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 125 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 126 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 127 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 128 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
— |
| 129 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 130 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 131 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 132 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 133 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 134 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
— |
| 135 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 136 |
9142 |
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
— |
| 137 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
— |
| 138 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 139 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
— |
| 140 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 141 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
— |
| 142 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
— |
| 143 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 144 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 145 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 146 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
— |
| 147 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
— |
| 148 |
9810 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 149 |
9820 |
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
— |
| 150 |
9900 |
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
— |