FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cà Mau

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cà Mau 296 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 23
62 0220 Khai thác gỗ 23
63 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 23
64 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 23
65 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 23
66 8532 Đào tạo trung cấp 23
67 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 22
68 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 21
69 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 21
70 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 21
71 4221 Xây dựng công trình điện 21
72 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 20
73 5320 Chuyển phát 20
74 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 19
75 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 19
76 5629 Dịch vụ ăn uống khác 18
77 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 16
78 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 16
79 3512 Truyền tải và phân phối điện 15
80 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 14
81 1811 In ấn 14
82 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 14
83 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 14
84 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 14
85 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 13
86 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 13
87 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 13
88 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 13
89 7911 Đại lý du lịch 13
90 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 12
91 0145 Chăn nuôi lợn 11
92 0312 Khai thác thủy sản nội địa 11
93 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 11
94 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 11
95 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 10
96 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 10
97 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 10
98 7912 Điều hành tua du lịch 10
99 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 9
100 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 9
101 4229 Xây dựng công trình công ích khác 9
102 5310 Bưu chính 9
103 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 9
104 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 9
105 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 9
106 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9
107 0111 Trồng lúa 8
108 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 8
109 0311 Khai thác thủy sản biển 8
110 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8
111 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8
112 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8
113 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8
114 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 8
115 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 8
116 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 8
117 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 8
118 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8
119 8512 Giáo dục mẫu giáo 8
120 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8

Ngành chưa có dữ liệu 281 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
122 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
123 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
124 3220 Sản xuất nhạc cụ —
125 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
126 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi —
127 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
128 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
129 3513 Truyền tải và phân phối điện —
130 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
131 3812 Thu gom rác thải độc hại —
132 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
133 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác —
134 4220 Xây dựng công trình công ích —
135 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
136 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
137 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
138 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
139 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ —
140 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
141 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
142 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
143 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
144 4920 Vận tải bằng xe buýt —
145 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
146 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
147 4940 Vận tải đường ống —
148 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
149 5110 Vận tải hành khách hàng không —
150 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
151 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ —
152 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
153 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
154 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
155 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
156 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
157 5590 Cơ sở lưu trú khác —
158 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
159 5811 Xuất bản sách —
160 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
161 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
162 5819 Hoạt động xuất bản khác —
163 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
164 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
165 6010 Hoạt động phát thanh —
166 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
167 6021 Hoạt động truyền hình —
168 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
169 6031 Hoạt động thông tấn —
170 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
171 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
172 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
173 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
174 6321 Hoạt động thông tấn —
175 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
176 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
177 6391 Hoạt động thông tấn —
178 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
179 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
180 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —