FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Cần Thơ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 8511 Giáo dục nhà trẻ 5
242 8512 Giáo dục mẫu giáo 5
243 8521 Giáo dục tiểu học 5
244 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 4
245 1072 Sản xuất đường 4
246 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4
247 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 4
248 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4
249 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4
250 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 4
251 4211 Xây dựng công trình đường sắt 4
252 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4
253 5590 Cơ sở lưu trú khác 4
254 6120 Hoạt động viễn thông không dây 4
255 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4
256 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 4
257 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4
258 7500 Hoạt động thú y 4
259 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 4
260 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4
261 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 4
262 1076 Sản xuất chè 3
263 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3
264 1910 Sản xuất than cốc 3
265 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 3
266 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 3
267 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 3
268 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 3
269 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 3
270 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3
271 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3
272 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3
273 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 3
274 7430 Hoạt động phiên dịch 3
275 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 3
276 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3
277 8292 Dịch vụ đóng gói 3
278 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 3
279 8522 Giáo dục trung học cơ sở 3
280 8523 Giáo dục trung học phổ thông 3
281 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 3
282 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 3
283 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 3
284 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông 3
285 9621 Dịch vụ làm tóc 3
286 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 2
287 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 2
288 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2
289 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2
290 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2
291 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 2
292 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2
293 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 2
294 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2
295 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2
296 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2
297 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2
298 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 2
299 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 2
300 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 2

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
62 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
63 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
64 2720 Sản xuất pin và ắc quy —
65 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
66 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
67 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
68 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
69 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
70 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
71 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
72 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
73 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
74 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
75 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
76 2823 Sản xuất máy luyện kim —
77 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
78 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
79 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
80 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
81 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
82 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
83 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
84 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
85 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
86 3220 Sản xuất nhạc cụ —
87 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
88 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
89 4220 Xây dựng công trình công ích —
90 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
91 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
92 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
93 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
94 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
95 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
96 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
97 4920 Vận tải bằng xe buýt —
98 4940 Vận tải đường ống —
99 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
100 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
101 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
102 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
103 5811 Xuất bản sách —
104 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
105 5819 Hoạt động xuất bản khác —
106 6010 Hoạt động phát thanh —
107 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
108 6021 Hoạt động truyền hình —
109 6031 Hoạt động thông tấn —
110 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
111 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
112 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
113 6321 Hoạt động thông tấn —
114 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
115 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
116 6391 Hoạt động thông tấn —
117 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
118 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
119 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
120 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —