FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Cần Thơ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ 381 ngành

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
62 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
63 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
64 2720 Sản xuất pin và ắc quy —
65 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
66 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
67 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
68 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
69 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
70 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
71 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
72 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
73 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
74 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
75 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
76 2823 Sản xuất máy luyện kim —
77 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
78 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
79 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
80 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
81 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
82 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
83 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
84 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
85 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
86 3220 Sản xuất nhạc cụ —
87 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
88 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
89 4220 Xây dựng công trình công ích —
90 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
91 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
92 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
93 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
94 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
95 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
96 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
97 4920 Vận tải bằng xe buýt —
98 4940 Vận tải đường ống —
99 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
100 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
101 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
102 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
103 5811 Xuất bản sách —
104 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
105 5819 Hoạt động xuất bản khác —
106 6010 Hoạt động phát thanh —
107 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
108 6021 Hoạt động truyền hình —
109 6031 Hoạt động thông tấn —
110 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
111 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
112 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
113 6321 Hoạt động thông tấn —
114 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
115 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
116 6391 Hoạt động thông tấn —
117 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
118 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
119 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
120 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —