| 1 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.741 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.662 |
| 3 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.152 |
| 4 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
1.147 |
| 5 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
988 |
| 6 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
886 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
731 |
| 8 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
689 |
| 9 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
534 |
| 10 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
504 |
| 11 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
477 |
| 12 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
468 |
| 13 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
439 |
| 14 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
439 |
| 15 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
351 |
| 16 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
305 |
| 17 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
236 |
| 18 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
236 |
| 19 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
230 |
| 20 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
222 |
| 21 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
198 |
| 22 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
198 |
| 23 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
188 |
| 24 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
163 |
| 25 |
7310 |
Quảng cáo
|
163 |
| 26 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
156 |
| 27 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
150 |
| 28 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
148 |
| 29 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
148 |
| 30 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
143 |
| 31 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
140 |
| 32 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
140 |
| 33 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
137 |
| 34 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
125 |
| 35 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
122 |
| 36 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
119 |
| 37 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
117 |
| 38 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
112 |
| 39 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
108 |
| 40 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
106 |
| 41 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
104 |
| 42 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
101 |
| 43 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
100 |
| 44 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
99 |
| 45 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
97 |
| 46 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
96 |
| 47 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
96 |
| 48 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
90 |
| 49 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
86 |
| 50 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
85 |
| 51 |
3511 |
Sản xuất điện
|
82 |
| 52 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
81 |
| 53 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
79 |
| 54 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
78 |
| 55 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
78 |
| 56 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
78 |
| 57 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
75 |
| 58 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
71 |
| 59 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
71 |
| 60 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
70 |