FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Cần Thơ

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Cần Thơ 381 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 2
302 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 2
303 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 2
304 3812 Thu gom rác thải độc hại 2
305 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 2
306 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 2
307 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 2
308 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 2
309 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 2
310 6110 Hoạt động viễn thông có dây 2
311 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 2
312 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 2
313 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 2
314 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 2
315 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 2
316 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 2
317 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 2
318 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 2
319 9319 Hoạt động thể thao khác 2
320 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 2
321 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2
322 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 2
323 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 2
324 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan 2
325 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu 1
326 0144 Chăn nuôi dê, cừu 1
327 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1
328 0312 Khai thác thủy sản nội địa 1
329 0323 Sản xuất giống thủy sản 1
330 0510 Khai thác và thu gom than cứng 1
331 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 1
332 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 1
333 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1
334 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1
335 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 1
336 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 1
337 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1
338 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1
339 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 1
340 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1
341 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
342 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1
343 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1
344 2910 Sản xuất xe có động cơ 1
345 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 1
346 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 1
347 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 1
348 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 1
349 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
350 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 1
351 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 1
352 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
353 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 1
354 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
355 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 1
356 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 1
357 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 1
358 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 1
359 5110 Vận tải hành khách hàng không 1
360 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 1

Ngành chưa có dữ liệu 196 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0710 Khai thác quặng sắt —
26 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
27 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
29 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
30 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
31 0893 Khai thác muối —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
34 1102 Sản xuất rượu vang —
35 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
44 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
45 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
46 1820 Sao chép bản ghi các loại —
47 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
48 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
49 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
50 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
51 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu —
52 2431 Đúc sắt, thép —
53 2432 Đúc kim loại màu —
54 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
55 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
56 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
57 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
58 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —
59 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
60 2652 Sản xuất đồng hồ —