| 121 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
— |
| 122 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
— |
| 123 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
— |
| 124 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
— |
| 125 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
— |
| 126 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
— |
| 127 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
— |
| 128 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
— |
| 129 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 130 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
— |
| 131 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
— |
| 132 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 133 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
— |
| 134 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
— |
| 135 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 136 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
— |
| 137 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
— |
| 138 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
— |
| 139 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
— |
| 140 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
— |
| 141 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
— |
| 142 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 143 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
— |
| 144 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
— |
| 145 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
— |
| 146 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
— |
| 147 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
— |
| 148 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
— |
| 149 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
— |
| 150 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 151 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
— |
| 152 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
— |
| 153 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
— |
| 154 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
— |
| 155 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
— |
| 156 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 157 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
— |
| 158 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
— |
| 159 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
— |
| 160 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
— |
| 161 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
— |
| 162 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 163 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
— |
| 164 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
— |
| 165 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
— |
| 166 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
— |
| 167 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
— |
| 168 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 169 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 170 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 171 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
— |
| 172 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 173 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 174 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 175 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 176 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 177 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 178 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 179 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 180 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
— |