FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cao Bằng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng 205 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4631 Bán buôn gạo 2
122 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 2
123 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 2
124 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2
125 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 2
126 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2
127 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 2
128 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 2
129 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2
130 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 2
131 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2
132 8523 Giáo dục trung học phổ thông 2
133 8532 Đào tạo trung cấp 2
134 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 1
135 0127 Trồng cây chè 1
136 0129 Trồng cây lâu năm khác 1
137 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 1
138 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1
139 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1
140 0220 Khai thác gỗ 1
141 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
142 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 1
143 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1
144 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 1
145 1076 Sản xuất chè 1
146 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1
147 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1
148 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1
149 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1
150 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1
151 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1
152 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1
153 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1
154 2431 Đúc sắt, thép 1
155 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
156 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
157 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 1
158 3314 Sửa chữa thiết bị điện 1
159 3319 Sửa chữa thiết bị khác 1
160 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 1
161 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 1
162 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 1
163 4291 Xây dựng công trình thủy 1
164 4311 Phá dỡ 1
165 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1
166 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1
167 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1
168 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1
169 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1
170 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1
171 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
172 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 1
173 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
174 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 1
175 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 1
176 5590 Cơ sở lưu trú khác 1
177 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 1
178 5811 Xuất bản sách 1
179 5820 Xuất bản phần mềm 1
180 5914 Hoạt động chiếu phim 1

Ngành chưa có dữ liệu 372 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
182 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
183 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ —
184 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
185 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet —
186 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
187 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
188 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
189 4920 Vận tải bằng xe buýt —
190 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
191 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
192 4940 Vận tải đường ống —
193 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
194 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương —
195 5110 Vận tải hành khách hàng không —
196 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
197 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ —
198 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy —
199 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
200 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ —
201 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
202 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
203 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
204 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
205 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) —
206 5629 Dịch vụ ăn uống khác —
207 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
208 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
209 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
210 5819 Hoạt động xuất bản khác —
211 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
212 5829 Xuất bản phần mềm khác —
213 5912 Hoạt động hậu kỳ —
214 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
215 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
216 6010 Hoạt động phát thanh —
217 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
218 6021 Hoạt động truyền hình —
219 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
220 6031 Hoạt động thông tấn —
221 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
222 6110 Hoạt động viễn thông có dây —
223 6120 Hoạt động viễn thông không dây —
224 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
225 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —
226 6219 Lập trình máy tính khác —
227 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
228 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan —
229 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan —
230 6321 Hoạt động thông tấn —
231 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
232 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
233 6391 Hoạt động thông tấn —
234 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
235 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
236 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác —
237 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
238 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
239 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
240 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —