FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cao Bằng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng 205 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3511 Sản xuất điện 6
62 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 6
63 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 6
64 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6
65 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6
66 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6
67 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6
68 0119 Trồng cây hàng năm khác 5
69 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5
70 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5
71 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 5
72 4221 Xây dựng công trình điện 5
73 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 5
74 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 5
75 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 5
76 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5
77 6190 Hoạt động viễn thông khác 5
78 0121 Trồng cây ăn quả 4
79 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4
80 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4
81 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4
82 5224 Bốc xếp hàng hóa 4
83 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 4
84 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4
85 7911 Đại lý du lịch 4
86 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 4
87 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 3
88 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 3
89 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3
90 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3
91 3811 Thu gom rác thải không độc hại 3
92 4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 3
93 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3
94 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3
95 7710 Cho thuê xe có động cơ 3
96 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3
97 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 3
98 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 2
99 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 2
100 0146 Chăn nuôi gia cầm 2
101 0149 Chăn nuôi khác 2
102 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 2
103 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 2
104 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 2
105 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 2
106 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 2
107 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2
108 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2
109 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2
110 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2
111 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 2
112 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2
113 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 2
114 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2
115 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2
116 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 2
117 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 2
118 4321 Lắp đặt hệ thống điện 2
119 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 2
120 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2

Ngành chưa có dữ liệu 372 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 8422 Hoạt động quốc phòng —
302 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
303 8510 Giáo dục mầm non —
304 8511 Giáo dục nhà trẻ —
305 8520 Giáo dục tiểu học —
306 8533 Đào tạo cao đẳng —
307 8541 Đào tạo đại học —
308 8542 Đào tạo thạc sỹ —
309 8543 Đào tạo tiến sỹ —
310 8551 Giáo dục thể thao và giải trí —
311 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
312 8554 Giáo dục dự bị đại học —
313 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
314 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác —
315 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
316 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
317 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu —
318 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng —
319 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
320 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc —
321 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
322 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
323 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
324 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
325 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí —
326 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
327 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
328 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
329 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
330 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
331 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
332 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
333 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng —
334 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
335 9111 Hoạt động thư viện —
336 9112 Hoạt động lưu trữ —
337 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
338 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
339 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
340 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
341 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
342 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc —
343 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao —
344 9319 Hoạt động thể thao khác —
345 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu —
346 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
347 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
348 9420 Hoạt động của công đoàn —
349 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
350 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
351 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
352 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
353 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
354 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình —
355 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
356 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
357 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
358 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
359 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
360 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) —