| 301 |
8422 |
Hoạt động quốc phòng
|
— |
| 302 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 303 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
— |
| 304 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
— |
| 305 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 306 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
— |
| 307 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
— |
| 308 |
8542 |
Đào tạo thạc sỹ
|
— |
| 309 |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ
|
— |
| 310 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
— |
| 311 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
— |
| 312 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 313 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
— |
| 314 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
— |
| 315 |
8692 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 316 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
— |
| 317 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 318 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
— |
| 319 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
— |
| 320 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
— |
| 321 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
— |
| 322 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |
| 323 |
8799 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 324 |
8810 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
|
— |
| 325 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
— |
| 326 |
9011 |
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
|
— |
| 327 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
— |
| 328 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
— |
| 329 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 330 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
— |
| 331 |
9039 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
— |
| 332 |
9101 |
Hoạt động thư viện và lưu trữ
|
— |
| 333 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
— |
| 334 |
9103 |
Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
|
— |
| 335 |
9111 |
Hoạt động thư viện
|
— |
| 336 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
— |
| 337 |
9121 |
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
|
— |
| 338 |
9122 |
Hoạt động di tích lịch sử và di tích
|
— |
| 339 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
— |
| 340 |
9141 |
Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú
|
— |
| 341 |
9142 |
Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên
|
— |
| 342 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
— |
| 343 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
— |
| 344 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
— |
| 345 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 346 |
9411 |
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
— |
| 347 |
9412 |
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
— |
| 348 |
9420 |
Hoạt động của công đoàn
|
— |
| 349 |
9491 |
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
— |
| 350 |
9499 |
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 351 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
— |
| 352 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
— |
| 353 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
— |
| 354 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
— |
| 355 |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
— |
| 356 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
— |
| 357 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
— |
| 358 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
— |
| 359 |
9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
— |
| 360 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
— |