Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Cao Bằng
Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.
🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Cao Bằng 205 ngành
Ngành chưa có dữ liệu 372 ngành
Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.
| # | Mã ngành | Tên ngành | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|
| 361 | 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | — |
| 362 | 9621 | Dịch vụ làm tóc | — |
| 363 | 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác | — |
| 364 | 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi | — |
| 365 | 9630 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan | — |
| 366 | 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | — |
| 367 | 9640 | Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân | — |
| 368 | 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác | — |
| 369 | 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | — |
| 370 | 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình | — |
| 371 | 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | — |
| 372 | 9900 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế | — |