| 61 |
3511 |
Sản xuất điện
|
6 |
| 62 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
6 |
| 63 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
6 |
| 64 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
6 |
| 65 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
6 |
| 66 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
6 |
| 67 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
6 |
| 68 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
5 |
| 69 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
5 |
| 70 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
5 |
| 71 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
5 |
| 72 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
5 |
| 73 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
5 |
| 74 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
5 |
| 75 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
5 |
| 76 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 77 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
5 |
| 78 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
4 |
| 79 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
4 |
| 80 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
4 |
| 81 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
4 |
| 82 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
4 |
| 83 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
4 |
| 84 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 85 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
4 |
| 86 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
4 |
| 87 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
3 |
| 88 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
3 |
| 89 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
3 |
| 90 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
3 |
| 91 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
3 |
| 92 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
3 |
| 93 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 94 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 95 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
3 |
| 96 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
3 |
| 97 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
3 |
| 98 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
2 |
| 99 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
2 |
| 100 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
2 |
| 101 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
2 |
| 102 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
2 |
| 103 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
2 |
| 104 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
2 |
| 105 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
2 |
| 106 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
2 |
| 107 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
2 |
| 108 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
2 |
| 109 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
2 |
| 110 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
2 |
| 111 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
2 |
| 112 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
2 |
| 113 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
2 |
| 114 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
2 |
| 115 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
2 |
| 116 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
2 |
| 117 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
2 |
| 118 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
2 |
| 119 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
2 |
| 120 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
2 |