FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 35
122 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 35
123 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 35
124 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 34
125 6190 Hoạt động viễn thông khác 34
126 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 34
127 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 33
128 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 33
129 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 32
130 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 31
131 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 31
132 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 31
133 0146 Chăn nuôi gia cầm 29
134 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 29
135 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 29
136 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 29
137 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 28
138 5320 Chuyển phát 28
139 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 27
140 0145 Chăn nuôi lợn 26
141 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 26
142 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 25
143 5829 Xuất bản phần mềm khác 25
144 8512 Giáo dục mẫu giáo 25
145 3314 Sửa chữa thiết bị điện 24
146 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 24
147 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 23
148 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 23
149 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 23
150 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 23
151 4291 Xây dựng công trình thủy 23
152 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 23
153 5310 Bưu chính 23
154 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 23
155 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 22
156 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 22
157 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 22
158 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 21
159 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 20
160 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 20
161 6312 Cổng thông tin 20
162 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 19
163 0141 Chăn nuôi trâu, bò 18
164 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 18
165 1077 Sản xuất cà phê 18
166 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 18
167 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 17
168 4100 Xây dựng nhà các loại 17
169 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 17
170 8511 Giáo dục nhà trẻ 17
171 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 16
172 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 16
173 4229 Xây dựng công trình công ích khác 16
174 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 16
175 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 16
176 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 15
177 2910 Sản xuất xe có động cơ 15
178 3830 Tái chế phế liệu 15
179 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 15
180 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 15

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
62 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
63 4220 Xây dựng công trình công ích —
64 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
65 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
66 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
67 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
68 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
69 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
70 4920 Vận tải bằng xe buýt —
71 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
72 4940 Vận tải đường ống —
73 5110 Vận tải hành khách hàng không —
74 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
75 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
76 5811 Xuất bản sách —
77 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
78 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
79 6010 Hoạt động phát thanh —
80 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
81 6021 Hoạt động truyền hình —
82 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
83 6031 Hoạt động thông tấn —
84 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
85 6321 Hoạt động thông tấn —
86 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
87 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
88 6391 Hoạt động thông tấn —
89 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
90 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
91 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
92 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
93 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
94 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
95 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
96 6493 Hoạt động bao thanh toán —
97 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
98 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
99 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
100 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
101 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
102 6520 Tái bảo hiểm —
103 6530 Bảo hiểm xã hội —
104 6611 Quản lý thị trường tài chính —
105 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
106 7210 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật —
107 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
108 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn —
109 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
110 7430 Hoạt động phiên dịch —
111 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
112 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
113 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
114 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch —
115 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
116 8030 Dịch vụ điều tra —
117 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
118 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
119 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng —
120 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —