FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 2431 Đúc sắt, thép 4
302 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4
303 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4
304 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4
305 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 4
306 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4
307 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4
308 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4
309 3319 Sửa chữa thiết bị khác 4
310 3812 Thu gom rác thải độc hại 4
311 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4
312 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 4
313 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 4
314 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4
315 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4
316 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4
317 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4
318 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 4
319 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4
320 9621 Dịch vụ làm tóc 4
321 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 3
322 1102 Sản xuất rượu vang 3
323 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 3
324 1311 Sản xuất sợi 3
325 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3
326 2720 Sản xuất pin và ắc quy 3
327 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3
328 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 3
329 4292 Xây dựng công trình khai khoáng 3
330 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 3
331 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 3
332 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú 3
333 5914 Hoạt động chiếu phim 3
334 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 3
335 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 3
336 6630 Hoạt động quản lý quỹ 3
337 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 3
338 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 3
339 8541 Đào tạo đại học 3
340 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác 3
341 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3
342 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy 3
343 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 2
344 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 2
345 0710 Khai thác quặng sắt 2
346 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 2
347 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 2
348 1910 Sản xuất than cốc 2
349 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 2
350 2432 Đúc kim loại màu 2
351 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 2
352 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 2
353 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2
354 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2
355 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 2
356 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 2
357 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 2
358 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 2
359 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 2
360 6110 Hoạt động viễn thông có dây 2

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
62 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
63 4220 Xây dựng công trình công ích —
64 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
65 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
66 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
67 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
68 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
69 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
70 4920 Vận tải bằng xe buýt —
71 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
72 4940 Vận tải đường ống —
73 5110 Vận tải hành khách hàng không —
74 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
75 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
76 5811 Xuất bản sách —
77 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
78 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
79 6010 Hoạt động phát thanh —
80 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
81 6021 Hoạt động truyền hình —
82 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
83 6031 Hoạt động thông tấn —
84 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
85 6321 Hoạt động thông tấn —
86 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
87 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
88 6391 Hoạt động thông tấn —
89 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
90 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
91 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
92 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
93 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
94 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
95 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
96 6493 Hoạt động bao thanh toán —
97 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
98 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
99 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
100 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
101 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
102 6520 Tái bảo hiểm —
103 6530 Bảo hiểm xã hội —
104 6611 Quản lý thị trường tài chính —
105 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
106 7210 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật —
107 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
108 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn —
109 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
110 7430 Hoạt động phiên dịch —
111 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
112 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
113 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
114 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch —
115 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
116 8030 Dịch vụ điều tra —
117 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
118 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
119 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng —
120 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —