| 301 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
4 |
| 302 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
4 |
| 303 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
4 |
| 304 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
4 |
| 305 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
4 |
| 306 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
4 |
| 307 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
4 |
| 308 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
4 |
| 309 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
4 |
| 310 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
4 |
| 311 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
4 |
| 312 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
4 |
| 313 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
4 |
| 314 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
4 |
| 315 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
4 |
| 316 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
4 |
| 317 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
4 |
| 318 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
4 |
| 319 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
4 |
| 320 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
4 |
| 321 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
3 |
| 322 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
3 |
| 323 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
3 |
| 324 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
3 |
| 325 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
3 |
| 326 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
3 |
| 327 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
3 |
| 328 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
3 |
| 329 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
3 |
| 330 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
3 |
| 331 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
3 |
| 332 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
3 |
| 333 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
3 |
| 334 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
3 |
| 335 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
3 |
| 336 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
3 |
| 337 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
3 |
| 338 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
3 |
| 339 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
3 |
| 340 |
9019 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
3 |
| 341 |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
3 |
| 342 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
3 |
| 343 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
2 |
| 344 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
2 |
| 345 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
2 |
| 346 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
2 |
| 347 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
2 |
| 348 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
2 |
| 349 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
2 |
| 350 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
2 |
| 351 |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
2 |
| 352 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
2 |
| 353 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
2 |
| 354 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
2 |
| 355 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
2 |
| 356 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
2 |
| 357 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
2 |
| 358 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 359 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 360 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
2 |