FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
361 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 2
362 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 2
363 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 2
364 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 2
365 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 2
366 8691 Hoạt động y tế dự phòng 2
367 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 2
368 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 2
369 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 2
370 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 2
371 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
372 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 2
373 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 2
374 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1
375 0114 Trồng cây mía 1
376 0124 Trồng cây hồ tiêu 1
377 0127 Trồng cây chè 1
378 0144 Chăn nuôi dê, cừu 1
379 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống 1
380 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1
381 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1
382 0311 Khai thác thủy sản biển 1
383 0312 Khai thác thủy sản nội địa 1
384 0520 Khai thác và thu gom than non 1
385 1072 Sản xuất đường 1
386 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1
387 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1
388 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 1
389 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1
390 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1
391 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1
392 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 1
393 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 1
394 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
395 3220 Sản xuất nhạc cụ 1
396 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 1
397 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
398 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 1
399 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 1
400 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 1
401 5120 Vận tải hàng hóa hàng không 1
402 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 1
403 5819 Hoạt động xuất bản khác 1
404 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác 1
405 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 1
406 6491 Hoạt động cho thuê tài chính 1
407 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán 1
408 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 1
409 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1
410 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 1
411 7499 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 1
412 7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 1
413 7821 Cung ứng lao động tạm thời 1
414 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1
415 8533 Đào tạo cao đẳng 1
416 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật 1
417 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 1
418 9112 Hoạt động lưu trữ 1
419 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập 1
420 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa 1

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
62 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
63 4220 Xây dựng công trình công ích —
64 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
65 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
66 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
67 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
68 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
69 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
70 4920 Vận tải bằng xe buýt —
71 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
72 4940 Vận tải đường ống —
73 5110 Vận tải hành khách hàng không —
74 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
75 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
76 5811 Xuất bản sách —
77 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
78 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
79 6010 Hoạt động phát thanh —
80 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
81 6021 Hoạt động truyền hình —
82 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
83 6031 Hoạt động thông tấn —
84 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
85 6321 Hoạt động thông tấn —
86 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
87 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
88 6391 Hoạt động thông tấn —
89 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
90 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
91 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
92 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
93 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
94 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
95 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
96 6493 Hoạt động bao thanh toán —
97 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
98 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác —
99 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
100 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
101 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
102 6520 Tái bảo hiểm —
103 6530 Bảo hiểm xã hội —
104 6611 Quản lý thị trường tài chính —
105 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
106 7210 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật —
107 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
108 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn —
109 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
110 7430 Hoạt động phiên dịch —
111 7491 Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế —
112 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
113 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
114 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch —
115 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
116 8030 Dịch vụ điều tra —
117 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
118 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
119 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng —
120 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —