| 61 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 62 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 63 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 64 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 65 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 66 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 67 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 68 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 69 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 70 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 71 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 72 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 73 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 74 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 75 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 76 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 77 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 78 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 79 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 80 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 81 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 82 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 83 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 84 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 85 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 86 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 87 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |
| 88 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 89 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 90 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 91 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 92 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 93 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 94 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 95 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 96 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 97 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 98 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
— |
| 99 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 100 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 101 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 102 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 103 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 104 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 105 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 106 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 107 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 108 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
— |
| 109 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 110 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 111 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 112 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 113 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 114 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
— |
| 115 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
— |
| 116 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 117 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
— |
| 118 |
8240 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
— |
| 119 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
— |
| 120 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
— |