FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Đà Nẵng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng 422 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 114
62 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 113
63 8531 Đào tạo sơ cấp 108
64 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 103
65 4221 Xây dựng công trình điện 103
66 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 103
67 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 102
68 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 102
69 4541 Bán mô tô, xe máy 92
70 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 91
71 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 90
72 3511 Sản xuất điện 89
73 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 87
74 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 87
75 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 84
76 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 83
77 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 83
78 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 82
79 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 80
80 8532 Đào tạo trung cấp 79
81 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 72
82 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 71
83 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 71
84 6219 Lập trình máy tính khác 68
85 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 67
86 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 65
87 4312 Chuẩn bị mặt bằng 63
88 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 61
89 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 59
90 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 58
91 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 58
92 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 55
93 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 54
94 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 53
95 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 53
96 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 53
97 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 51
98 5629 Dịch vụ ăn uống khác 48
99 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 47
100 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 46
101 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 45
102 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 45
103 5224 Bốc xếp hàng hóa 44
104 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 44
105 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 44
106 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 43
107 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 41
108 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 41
109 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 40
110 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 40
111 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 39
112 4631 Bán buôn gạo 38
113 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 37
114 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 37
115 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 37
116 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 37
117 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 36
118 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 36
119 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 36
120 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 36

Ngành chưa có dữ liệu 155 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
122 8421 Hoạt động ngoại giao —
123 8422 Hoạt động quốc phòng —
124 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
125 8510 Giáo dục mầm non —
126 8520 Giáo dục tiểu học —
127 8542 Đào tạo thạc sỹ —
128 8543 Đào tạo tiến sỹ —
129 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
130 8554 Giáo dục dự bị đại học —
131 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
132 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
133 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác —
134 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
135 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
136 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
137 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
138 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác —
139 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
140 9111 Hoạt động thư viện —
141 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
142 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
143 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
144 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
145 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
146 9420 Hoạt động của công đoàn —
147 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
148 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
149 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
150 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
151 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
152 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
153 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
154 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
155 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —