| 1 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
1.290 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.008 |
| 3 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
818 |
| 4 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
813 |
| 5 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
708 |
| 6 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
542 |
| 7 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
429 |
| 8 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
363 |
| 9 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
314 |
| 10 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
275 |
| 11 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
273 |
| 12 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
235 |
| 13 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
234 |
| 14 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
223 |
| 15 |
3511 |
Sản xuất điện
|
222 |
| 16 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
176 |
| 17 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
175 |
| 18 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
169 |
| 19 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
166 |
| 20 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
161 |
| 21 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
159 |
| 22 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
136 |
| 23 |
7310 |
Quảng cáo
|
135 |
| 24 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
126 |
| 25 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
121 |
| 26 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
121 |
| 27 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
114 |
| 28 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
113 |
| 29 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
109 |
| 30 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
104 |
| 31 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
100 |
| 32 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
98 |
| 33 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
96 |
| 34 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
93 |
| 35 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
90 |
| 36 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
89 |
| 37 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
77 |
| 38 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
73 |
| 39 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
64 |
| 40 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
64 |
| 41 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
63 |
| 42 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
63 |
| 43 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
62 |
| 44 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
58 |
| 45 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
58 |
| 46 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
58 |
| 47 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
57 |
| 48 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
57 |
| 49 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
57 |
| 50 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
55 |
| 51 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
55 |
| 52 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
54 |
| 53 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
54 |
| 54 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
54 |
| 55 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
53 |
| 56 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
53 |
| 57 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
52 |
| 58 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
52 |
| 59 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
51 |
| 60 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
50 |