| 121 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
16 |
| 122 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
16 |
| 123 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
16 |
| 124 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
16 |
| 125 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
16 |
| 126 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
16 |
| 127 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
16 |
| 128 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 129 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
15 |
| 130 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
15 |
| 131 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
15 |
| 132 |
0111 |
Trồng lúa
|
14 |
| 133 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
14 |
| 134 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
14 |
| 135 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
13 |
| 136 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
13 |
| 137 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
13 |
| 138 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
13 |
| 139 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
13 |
| 140 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
13 |
| 141 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
13 |
| 142 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
13 |
| 143 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
12 |
| 144 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
12 |
| 145 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
12 |
| 146 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
12 |
| 147 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
11 |
| 148 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
11 |
| 149 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
11 |
| 150 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
11 |
| 151 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
11 |
| 152 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
10 |
| 153 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
10 |
| 154 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
10 |
| 155 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
10 |
| 156 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 157 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
10 |
| 158 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
10 |
| 159 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
10 |
| 160 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
9 |
| 161 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
9 |
| 162 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
9 |
| 163 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
9 |
| 164 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
9 |
| 165 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
9 |
| 166 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
9 |
| 167 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
9 |
| 168 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
9 |
| 169 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 170 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 171 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
8 |
| 172 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
8 |
| 173 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
8 |
| 174 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
8 |
| 175 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
8 |
| 176 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
8 |
| 177 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
8 |
| 178 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
8 |
| 179 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
7 |
| 180 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
7 |