| 181 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
7 |
| 182 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
7 |
| 183 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 184 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
7 |
| 185 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
7 |
| 186 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
7 |
| 187 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
7 |
| 188 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
7 |
| 189 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
7 |
| 190 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
7 |
| 191 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
7 |
| 192 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
7 |
| 193 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
7 |
| 194 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
7 |
| 195 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
7 |
| 196 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
7 |
| 197 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
7 |
| 198 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
7 |
| 199 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
6 |
| 200 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
6 |
| 201 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
6 |
| 202 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
6 |
| 203 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
6 |
| 204 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
6 |
| 205 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
6 |
| 206 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
6 |
| 207 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
5 |
| 208 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
5 |
| 209 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
5 |
| 210 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
5 |
| 211 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
5 |
| 212 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
5 |
| 213 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
5 |
| 214 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 215 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
5 |
| 216 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
5 |
| 217 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
5 |
| 218 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
5 |
| 219 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
4 |
| 220 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
4 |
| 221 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
4 |
| 222 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
4 |
| 223 |
1910 |
Sản xuất than cốc
|
4 |
| 224 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
4 |
| 225 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
4 |
| 226 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
4 |
| 227 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
4 |
| 228 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
4 |
| 229 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
4 |
| 230 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
4 |
| 231 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
4 |
| 232 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 233 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
4 |
| 234 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
4 |
| 235 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
4 |
| 236 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
4 |
| 237 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
4 |
| 238 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
4 |
| 239 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
4 |
| 240 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
4 |