FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Đắk Lắk

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk 367 ngành

Ngành chưa có dữ liệu 210 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp —
62 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
63 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
64 2819 Sản xuất máy thông dụng khác —
65 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
66 2823 Sản xuất máy luyện kim —
67 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
68 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
69 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
70 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
71 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe —
72 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
73 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
74 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
75 3091 Sản xuất mô tô, xe máy —
76 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
77 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
78 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
79 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
80 3220 Sản xuất nhạc cụ —
81 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
82 3319 Sửa chữa thiết bị khác —
83 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
84 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
85 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
86 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
87 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
88 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
89 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
90 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —
91 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —
92 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
93 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
94 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ —
95 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu —
96 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
97 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
98 4920 Vận tải bằng xe buýt —
99 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
100 4940 Vận tải đường ống —
101 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
102 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa —
103 5110 Vận tải hành khách hàng không —
104 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
105 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
106 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát —
107 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
108 5811 Xuất bản sách —
109 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
110 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
111 5819 Hoạt động xuất bản khác —
112 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
113 5912 Hoạt động hậu kỳ —
114 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
115 5914 Hoạt động chiếu phim —
116 6010 Hoạt động phát thanh —
117 6031 Hoạt động thông tấn —
118 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
119 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
120 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử —