FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Đồng Nai

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai 428 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
361 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2
362 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 2
363 5120 Vận tải hàng hóa hàng không 2
364 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 2
365 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 2
366 7821 Cung ứng lao động tạm thời 2
367 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 2
368 8691 Hoạt động y tế dự phòng 2
369 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 2
370 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 2
371 9112 Hoạt động lưu trữ 2
372 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2
373 0111 Trồng lúa 1
374 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1
375 0116 Trồng cây lấy sợi 1
376 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu 1
377 0124 Trồng cây hồ tiêu 1
378 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1
379 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1
380 0312 Khai thác thủy sản nội địa 1
381 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
382 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 1
383 0892 Khai thác và thu gom than bùn 1
384 1076 Sản xuất chè 1
385 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1
386 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1
387 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1
388 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1
389 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 1
390 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 1
391 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 1
392 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1
393 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
394 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
395 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
396 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 1
397 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 1
398 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 1
399 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
400 5821 Xuất bản trò chơi điện tử 1
401 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 1
402 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh 1
403 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 1
404 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 1
405 6491 Hoạt động cho thuê tài chính 1
406 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác 1
407 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán 1
408 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 1
409 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1
410 7430 Hoạt động phiên dịch 1
411 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 1
412 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1
413 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 1
414 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 1
415 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 1
416 8533 Đào tạo cao đẳng 1
417 8541 Đào tạo đại học 1
418 8542 Đào tạo thạc sỹ 1
419 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 1
420 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 1

Ngành chưa có dữ liệu 149 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
122 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
123 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
124 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
125 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
126 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
127 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
128 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
129 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
130 9111 Hoạt động thư viện —
131 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
132 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
133 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
134 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
135 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
136 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
137 9420 Hoạt động của công đoàn —
138 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
139 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
140 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
141 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
142 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
143 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
144 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
145 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
146 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
147 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
148 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
149 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —