FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Đồng Nai

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Nai 428 ngành

Ngành chưa có dữ liệu 149 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
122 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
123 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
124 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
125 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
126 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật —
127 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật —
128 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
129 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
130 9111 Hoạt động thư viện —
131 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
132 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
133 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
134 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
135 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
136 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
137 9420 Hoạt động của công đoàn —
138 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
139 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
140 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
141 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
142 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
143 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
144 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
145 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
146 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
147 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
148 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
149 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —