| 181 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
3 |
| 182 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
3 |
| 183 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
3 |
| 184 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
3 |
| 185 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
3 |
| 186 |
4311 |
Phá dỡ
|
3 |
| 187 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
3 |
| 188 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
3 |
| 189 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
3 |
| 190 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
3 |
| 191 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
3 |
| 192 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3 |
| 193 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
3 |
| 194 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
3 |
| 195 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
3 |
| 196 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
3 |
| 197 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
3 |
| 198 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
3 |
| 199 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
3 |
| 200 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
3 |
| 201 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
3 |
| 202 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
2 |
| 203 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
2 |
| 204 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
2 |
| 205 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
2 |
| 206 |
1072 |
Sản xuất đường
|
2 |
| 207 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
2 |
| 208 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
2 |
| 209 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
2 |
| 210 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
2 |
| 211 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
2 |
| 212 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
2 |
| 213 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
2 |
| 214 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
2 |
| 215 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
2 |
| 216 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
2 |
| 217 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
2 |
| 218 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
2 |
| 219 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 220 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 221 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 222 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
2 |
| 223 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 224 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
2 |
| 225 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
2 |
| 226 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
2 |
| 227 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
2 |
| 228 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
2 |
| 229 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
2 |
| 230 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
2 |
| 231 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
2 |
| 232 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
2 |
| 233 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
2 |
| 234 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
2 |
| 235 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
2 |
| 236 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 237 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
1 |
| 238 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
1 |
| 239 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 240 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
1 |