FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Đồng Tháp

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Đồng Tháp 310 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 0893 Khai thác muối 1
242 1312 Sản xuất vải dệt thoi 1
243 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1
244 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1
245 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1
246 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1
247 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 1
248 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1
249 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1
250 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1
251 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1
252 2431 Đúc sắt, thép 1
253 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 1
254 2720 Sản xuất pin và ắc quy 1
255 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1
256 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1
257 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 1
258 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 1
259 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1
260 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1
261 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 1
262 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1
263 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 1
264 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 1
265 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 1
266 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 1
267 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 1
268 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 1
269 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 1
270 3812 Thu gom rác thải độc hại 1
271 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 1
272 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
273 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
274 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 1
275 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
276 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
277 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 1
278 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 1
279 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 1
280 5912 Hoạt động hậu kỳ 1
281 5914 Hoạt động chiếu phim 1
282 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1
283 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1
284 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 1
285 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 1
286 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác 1
287 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 1
288 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 1
289 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 1
290 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1
291 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1
292 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1
293 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 1
294 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 1
295 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 1
296 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 1
297 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 1
298 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 1
299 8511 Giáo dục nhà trẻ 1
300 8512 Giáo dục mẫu giáo 1

Ngành chưa có dữ liệu 267 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
122 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh —
123 4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác —
124 4940 Vận tải đường ống —
125 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương —
126 5110 Vận tải hành khách hàng không —
127 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
128 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa —
129 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ —
130 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không —
131 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa —
132 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
133 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
134 5590 Cơ sở lưu trú khác —
135 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
136 5811 Xuất bản sách —
137 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
138 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
139 5819 Hoạt động xuất bản khác —
140 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
141 5829 Xuất bản phần mềm khác —
142 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình —
143 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc —
144 6010 Hoạt động phát thanh —
145 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
146 6021 Hoạt động truyền hình —
147 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
148 6031 Hoạt động thông tấn —
149 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác —
150 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
151 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính —
152 6312 Cổng thông tin —
153 6321 Hoạt động thông tấn —
154 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
155 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác —
156 6391 Hoạt động thông tấn —
157 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
158 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
159 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
160 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
161 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
162 6430 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác —
163 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
164 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
165 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
166 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
167 6493 Hoạt động bao thanh toán —
168 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
169 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
170 6512 Bảo hiểm phi nhân thọ —
171 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
172 6520 Tái bảo hiểm —
173 6530 Bảo hiểm xã hội —
174 6611 Quản lý thị trường tài chính —
175 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán —
176 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại —
177 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội —
178 6630 Hoạt động quản lý quỹ —
179 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế —
180 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng —