| 301 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 302 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
2 |
| 303 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
2 |
| 304 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 305 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
2 |
| 306 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
2 |
| 307 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
2 |
| 308 |
8210 |
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
2 |
| 309 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
2 |
| 310 |
8423 |
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
2 |
| 311 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
2 |
| 312 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
2 |
| 313 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
2 |
| 314 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
1 |
| 315 |
0123 |
Trồng cây điều
|
1 |
| 316 |
0130 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
1 |
| 317 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
1 |
| 318 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
1 |
| 319 |
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
1 |
| 320 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
1 |
| 321 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
1 |
| 322 |
0893 |
Khai thác muối
|
1 |
| 323 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
1 |
| 324 |
1076 |
Sản xuất chè
|
1 |
| 325 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
1 |
| 326 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
1 |
| 327 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
1 |
| 328 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
1 |
| 329 |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
1 |
| 330 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
1 |
| 331 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
1 |
| 332 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
1 |
| 333 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
1 |
| 334 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
1 |
| 335 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
1 |
| 336 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
1 |
| 337 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
1 |
| 338 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
1 |
| 339 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
1 |
| 340 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
1 |
| 341 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 342 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
1 |
| 343 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
1 |
| 344 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
1 |
| 345 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 346 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
1 |
| 347 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1 |
| 348 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
| 349 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
1 |
| 350 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
1 |
| 351 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 352 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
1 |
| 353 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
1 |
| 354 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
1 |
| 355 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
1 |
| 356 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
1 |
| 357 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
1 |
| 358 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
1 |
| 359 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
1 |
| 360 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
1 |