| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.031 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
1.028 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
992 |
| 4 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
972 |
| 5 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
927 |
| 6 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
575 |
| 7 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
487 |
| 8 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
431 |
| 9 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
395 |
| 10 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
378 |
| 11 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
369 |
| 12 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
316 |
| 13 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
310 |
| 14 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
291 |
| 15 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
291 |
| 16 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
274 |
| 17 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
264 |
| 18 |
3511 |
Sản xuất điện
|
215 |
| 19 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
214 |
| 20 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
208 |
| 21 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
177 |
| 22 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
165 |
| 23 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
159 |
| 24 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
147 |
| 25 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
146 |
| 26 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
145 |
| 27 |
7310 |
Quảng cáo
|
135 |
| 28 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
134 |
| 29 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
131 |
| 30 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
121 |
| 31 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
118 |
| 32 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
115 |
| 33 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
112 |
| 34 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
109 |
| 35 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
101 |
| 36 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
99 |
| 37 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
98 |
| 38 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
92 |
| 39 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
92 |
| 40 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
86 |
| 41 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
84 |
| 42 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
83 |
| 43 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
83 |
| 44 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
83 |
| 45 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
80 |
| 46 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
80 |
| 47 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
79 |
| 48 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
78 |
| 49 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
77 |
| 50 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
72 |
| 51 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
72 |
| 52 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
70 |
| 53 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
69 |
| 54 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
68 |
| 55 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
63 |
| 56 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
63 |
| 57 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
61 |
| 58 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
58 |
| 59 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
58 |
| 60 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
57 |