| 181 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
8 |
| 182 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
8 |
| 183 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
8 |
| 184 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
8 |
| 185 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
8 |
| 186 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
8 |
| 187 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
7 |
| 188 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
7 |
| 189 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
7 |
| 190 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
7 |
| 191 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
7 |
| 192 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
7 |
| 193 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
7 |
| 194 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
7 |
| 195 |
0111 |
Trồng lúa
|
6 |
| 196 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
6 |
| 197 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
6 |
| 198 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
6 |
| 199 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
6 |
| 200 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
6 |
| 201 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
6 |
| 202 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
6 |
| 203 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
6 |
| 204 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
6 |
| 205 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 206 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
6 |
| 207 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
6 |
| 208 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
6 |
| 209 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
6 |
| 210 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
6 |
| 211 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
5 |
| 212 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
5 |
| 213 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
5 |
| 214 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
5 |
| 215 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
5 |
| 216 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
5 |
| 217 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
5 |
| 218 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 219 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 220 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 221 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
5 |
| 222 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
5 |
| 223 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
5 |
| 224 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
5 |
| 225 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 226 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
5 |
| 227 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
4 |
| 228 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
4 |
| 229 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
4 |
| 230 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
4 |
| 231 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
4 |
| 232 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
4 |
| 233 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
4 |
| 234 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
4 |
| 235 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
4 |
| 236 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
4 |
| 237 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
4 |
| 238 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
4 |
| 239 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
4 |
| 240 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
4 |