FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Gia Lai

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Gia Lai 376 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2
302 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 2
303 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 2
304 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
305 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 2
306 7820 Cung ứng lao động tạm thời 2
307 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 2
308 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 2
309 8292 Dịch vụ đóng gói 2
310 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 2
311 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 2
312 9621 Dịch vụ làm tóc 2
313 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 2
314 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 1
315 0123 Trồng cây điều 1
316 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1
317 0311 Khai thác thủy sản biển 1
318 0312 Khai thác thủy sản nội địa 1
319 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 1
320 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 1
321 0892 Khai thác và thu gom than bùn 1
322 0893 Khai thác muối 1
323 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1
324 1076 Sản xuất chè 1
325 1102 Sản xuất rượu vang 1
326 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1
327 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm 1
328 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 1
329 1820 Sao chép bản ghi các loại 1
330 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1
331 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1
332 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1
333 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1
334 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
335 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 1
336 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1
337 2652 Sản xuất đồng hồ 1
338 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1
339 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 1
340 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 1
341 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 1
342 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 1
343 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 1
344 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 1
345 3319 Sửa chữa thiết bị khác 1
346 3812 Thu gom rác thải độc hại 1
347 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 1
348 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
349 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 1
350 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 1
351 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 1
352 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 1
353 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 1
354 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 1
355 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú 1
356 5914 Hoạt động chiếu phim 1
357 6120 Hoạt động viễn thông không dây 1
358 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 1
359 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 1
360 6391 Hoạt động thông tấn 1

Ngành chưa có dữ liệu 201 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 9112 Hoạt động lưu trữ —
182 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
183 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
184 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa —
185 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
186 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
187 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
188 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
189 9420 Hoạt động của công đoàn —
190 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
191 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
192 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
193 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
194 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
195 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
196 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
197 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
198 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
199 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
200 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
201 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —