| 181 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
71 |
| 182 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
70 |
| 183 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
68 |
| 184 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
68 |
| 185 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
68 |
| 186 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
67 |
| 187 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
67 |
| 188 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
66 |
| 189 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
66 |
| 190 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
66 |
| 191 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
65 |
| 192 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
65 |
| 193 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
64 |
| 194 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
64 |
| 195 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
64 |
| 196 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
63 |
| 197 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
63 |
| 198 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
62 |
| 199 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
62 |
| 200 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
61 |
| 201 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
61 |
| 202 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
60 |
| 203 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
57 |
| 204 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
55 |
| 205 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
54 |
| 206 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
54 |
| 207 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
54 |
| 208 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
54 |
| 209 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
53 |
| 210 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
52 |
| 211 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
51 |
| 212 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
50 |
| 213 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
50 |
| 214 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
49 |
| 215 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
49 |
| 216 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
49 |
| 217 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
49 |
| 218 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
49 |
| 219 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
48 |
| 220 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
48 |
| 221 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
48 |
| 222 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
47 |
| 223 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
47 |
| 224 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
47 |
| 225 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
47 |
| 226 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
47 |
| 227 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
46 |
| 228 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
46 |
| 229 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
44 |
| 230 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
43 |
| 231 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
43 |
| 232 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
43 |
| 233 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
42 |
| 234 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
42 |
| 235 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
42 |
| 236 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
41 |
| 237 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
40 |
| 238 |
4311 |
Phá dỡ
|
40 |
| 239 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
40 |
| 240 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
40 |