FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hà Nội

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
421 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4
422 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4
423 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 4
424 5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát 4
425 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác 4
426 6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại 4
427 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại 4
428 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 4
429 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập 4
430 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy 4
431 0116 Trồng cây lấy sợi 3
432 0311 Khai thác thủy sản biển 3
433 0312 Khai thác thủy sản nội địa 3
434 0520 Khai thác và thu gom than non 3
435 2652 Sản xuất đồng hồ 3
436 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3
437 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3
438 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3
439 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 3
440 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách 3
441 7210 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 3
442 7722 Cho thuê băng, đĩa video 3
443 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư 3
444 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 3
445 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 3
446 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3
447 0127 Trồng cây chè 2
448 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 2
449 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 2
450 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 2
451 0610 Khai thác dầu thô 2
452 0892 Khai thác và thu gom than bùn 2
453 1072 Sản xuất đường 2
454 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2
455 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 2
456 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 2
457 4220 Xây dựng công trình công ích 2
458 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu 2
459 4911 Vận tải hành khách đường sắt 2
460 5120 Vận tải hàng hóa hàng không 2
461 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú 2
462 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 2
463 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh 2
464 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2
465 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 2
466 7821 Cung ứng lao động tạm thời 2
467 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 2
468 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác 2
469 8510 Giáo dục mầm non 2
470 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác 2
471 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 2
472 0114 Trồng cây mía 1
473 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1
474 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 1
475 0221 Khai thác gỗ 1
476 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1
477 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón 1
478 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 1
479 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 1
480 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng 1

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.