FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hà Tĩnh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh 318 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 27
62 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 27
63 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 23
64 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 23
65 1020 Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản 22
66 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 22
67 0145 Chăn nuôi lợn 21
68 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 21
69 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 21
70 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 21
71 0146 Chăn nuôi gia cầm 20
72 5320 Chuyển phát 20
73 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 20
74 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 19
75 4541 Bán mô tô, xe máy 19
76 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 19
77 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 18
78 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 18
79 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 18
80 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 17
81 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 17
82 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 16
83 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 16
84 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 16
85 3811 Thu gom rác thải không độc hại 15
86 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 15
87 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 15
88 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 14
89 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 14
90 5224 Bốc xếp hàng hóa 14
91 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 14
92 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 13
93 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 13
94 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 13
95 7912 Điều hành tua du lịch 13
96 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 12
97 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 12
98 1811 In ấn 12
99 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 12
100 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 11
101 4291 Xây dựng công trình thủy 11
102 5310 Bưu chính 11
103 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 11
104 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 11
105 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 10
106 3512 Truyền tải và phân phối điện 10
107 3513 Truyền tải và phân phối điện 10
108 3830 Tái chế phế liệu 10
109 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 10
110 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 10
111 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 10
112 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 10
113 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 9
114 6110 Hoạt động viễn thông có dây 9
115 6201 Lập trình máy vi tính 9
116 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 9
117 8512 Giáo dục mẫu giáo 9
118 0121 Trồng cây ăn quả 8
119 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 8
120 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8

Ngành chưa có dữ liệu 259 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —
62 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
63 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
64 2610 Sản xuất linh kiện điện tử —
65 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
66 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác —
67 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
68 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông —
69 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng —
70 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển —
71 2652 Sản xuất đồng hồ —
72 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
73 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
74 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
75 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
76 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
77 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
78 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng —
79 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
80 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
81 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
82 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
83 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
84 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp —
85 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
86 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
87 2819 Sản xuất máy thông dụng khác —
88 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
89 2823 Sản xuất máy luyện kim —
90 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
91 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
92 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
93 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
94 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
95 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
96 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
97 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
98 3091 Sản xuất mô tô, xe máy —
99 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
100 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
101 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ —
102 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
103 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
104 3220 Sản xuất nhạc cụ —
105 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
106 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
107 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) —
108 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
109 3812 Thu gom rác thải độc hại —
110 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác —
111 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
112 4220 Xây dựng công trình công ích —
113 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
114 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
115 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh —
116 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
117 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh —
118 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
119 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh —
120 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu —