| 1 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
558 |
| 2 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
549 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
530 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
439 |
| 5 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
284 |
| 6 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
205 |
| 7 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
191 |
| 8 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
184 |
| 9 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
179 |
| 10 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
140 |
| 11 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
136 |
| 12 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
127 |
| 13 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
122 |
| 14 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
116 |
| 15 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
113 |
| 16 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
111 |
| 17 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
107 |
| 18 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
106 |
| 19 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
103 |
| 20 |
7310 |
Quảng cáo
|
85 |
| 21 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
82 |
| 22 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
77 |
| 23 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
75 |
| 24 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
74 |
| 25 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
69 |
| 26 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
64 |
| 27 |
3511 |
Sản xuất điện
|
62 |
| 28 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
56 |
| 29 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
55 |
| 30 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
54 |
| 31 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
53 |
| 32 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
52 |
| 33 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
52 |
| 34 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
52 |
| 35 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
50 |
| 36 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
49 |
| 37 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
49 |
| 38 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
48 |
| 39 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
48 |
| 40 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
44 |
| 41 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
44 |
| 42 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
43 |
| 43 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
42 |
| 44 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
41 |
| 45 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
41 |
| 46 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
39 |
| 47 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
38 |
| 48 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
38 |
| 49 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
36 |
| 50 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
36 |
| 51 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
35 |
| 52 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
35 |
| 53 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
35 |
| 54 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
34 |
| 55 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
33 |
| 56 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
32 |
| 57 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
32 |
| 58 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
28 |
| 59 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
28 |
| 60 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
27 |