FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hà Tĩnh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh 318 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 2
242 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 2
243 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2
244 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2
245 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2
246 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 2
247 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2
248 7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 2
249 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 2
250 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 2
251 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 2
252 8691 Hoạt động y tế dự phòng 2
253 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 2
254 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 2
255 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 2
256 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2
257 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2
258 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 2
259 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 2
260 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 2
261 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 2
262 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 1
263 0125 Trồng cây cao su 1
264 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1
265 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1
266 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 1
267 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1
268 0510 Khai thác và thu gom than cứng 1
269 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
270 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1
271 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 1
272 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1
273 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 1
274 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1
275 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 1
276 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1
277 1910 Sản xuất than cốc 1
278 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1
279 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1
280 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1
281 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1
282 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1
283 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
284 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 1
285 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại 1
286 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 1
287 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 1
288 3319 Sửa chữa thiết bị khác 1
289 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 1
290 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
291 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 1
292 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 1
293 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1
294 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 1
295 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 1
296 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 1
297 5120 Vận tải hàng hóa hàng không 1
298 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 1
299 5811 Xuất bản sách 1
300 6219 Lập trình máy tính khác 1

Ngành chưa có dữ liệu 259 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
242 9420 Hoạt động của công đoàn —
243 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
244 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu —
245 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
246 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
247 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
248 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
249 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
250 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
251 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú —
252 9621 Dịch vụ làm tóc —
253 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ —
254 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
255 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
256 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
257 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
258 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
259 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —