| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
3.266 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
3.161 |
| 3 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
1.835 |
| 4 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
1.717 |
| 5 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
1.317 |
| 6 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
1.315 |
| 7 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
1.186 |
| 8 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
1.013 |
| 9 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
971 |
| 10 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
874 |
| 11 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
869 |
| 12 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
813 |
| 13 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
728 |
| 14 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
635 |
| 15 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
633 |
| 16 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
532 |
| 17 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
527 |
| 18 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
490 |
| 19 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
482 |
| 20 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
476 |
| 21 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
403 |
| 22 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
392 |
| 23 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
383 |
| 24 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
361 |
| 25 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
347 |
| 26 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
334 |
| 27 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
330 |
| 28 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
323 |
| 29 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
312 |
| 30 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
311 |
| 31 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
289 |
| 32 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
261 |
| 33 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
248 |
| 34 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
215 |
| 35 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
212 |
| 36 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
208 |
| 37 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
202 |
| 38 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
201 |
| 39 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
197 |
| 40 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
193 |
| 41 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
188 |
| 42 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
188 |
| 43 |
7310 |
Quảng cáo
|
187 |
| 44 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
185 |
| 45 |
1811 |
In ấn
|
184 |
| 46 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
181 |
| 47 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
173 |
| 48 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
170 |
| 49 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
167 |
| 50 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
166 |
| 51 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
165 |
| 52 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
157 |
| 53 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
156 |
| 54 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
155 |
| 55 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
145 |
| 56 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
145 |
| 57 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
143 |
| 58 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
142 |
| 59 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
140 |
| 60 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
139 |