FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hải Phòng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng 446 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 7710 Cho thuê xe có động cơ 139
62 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 137
63 4212 Xây dựng công trình đường bộ 133
64 4541 Bán mô tô, xe máy 130
65 4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 126
66 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 120
67 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 113
68 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 110
69 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 109
70 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 108
71 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 108
72 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 107
73 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 106
74 5629 Dịch vụ ăn uống khác 106
75 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 106
76 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 105
77 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 102
78 5224 Bốc xếp hàng hóa 100
79 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 99
80 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 96
81 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 96
82 3830 Tái chế phế liệu 95
83 5320 Chuyển phát 94
84 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 90
85 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 89
86 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 87
87 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 84
88 7912 Điều hành tua du lịch 81
89 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 79
90 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 79
91 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 78
92 4631 Bán buôn gạo 77
93 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 74
94 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 74
95 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 73
96 3811 Thu gom rác thải không độc hại 73
97 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 71
98 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 69
99 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 66
100 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 65
101 8532 Đào tạo trung cấp 65
102 4221 Xây dựng công trình điện 64
103 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 64
104 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 63
105 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 61
106 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 60
107 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 58
108 6201 Lập trình máy vi tính 58
109 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 56
110 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 56
111 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 55
112 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 55
113 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 54
114 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 54
115 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 54
116 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 50
117 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 50
118 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 49
119 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 48
120 4291 Xây dựng công trình thủy 47

Ngành chưa có dữ liệu 131 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0893 Khai thác muối —
27 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
28 1072 Sản xuất đường —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
31 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
32 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
33 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
34 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
35 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
36 2823 Sản xuất máy luyện kim —
37 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
38 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
39 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
40 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
41 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
42 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
43 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
44 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
45 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
46 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
47 4920 Vận tải bằng xe buýt —
48 5110 Vận tải hành khách hàng không —
49 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
50 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
51 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
52 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
53 5811 Xuất bản sách —
54 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
55 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
56 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
57 6010 Hoạt động phát thanh —
58 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
59 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
60 6031 Hoạt động thông tấn —