| 61 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
139 |
| 62 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
137 |
| 63 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
133 |
| 64 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
130 |
| 65 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
126 |
| 66 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
120 |
| 67 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
113 |
| 68 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
110 |
| 69 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
109 |
| 70 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
108 |
| 71 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
108 |
| 72 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
107 |
| 73 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
106 |
| 74 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
106 |
| 75 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
106 |
| 76 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
105 |
| 77 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
102 |
| 78 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
100 |
| 79 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
99 |
| 80 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
96 |
| 81 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
96 |
| 82 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
95 |
| 83 |
5320 |
Chuyển phát
|
94 |
| 84 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
90 |
| 85 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
89 |
| 86 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
87 |
| 87 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
84 |
| 88 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
81 |
| 89 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
79 |
| 90 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
79 |
| 91 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
78 |
| 92 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
77 |
| 93 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
74 |
| 94 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
74 |
| 95 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
73 |
| 96 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
73 |
| 97 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
71 |
| 98 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
69 |
| 99 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
66 |
| 100 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
65 |
| 101 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
65 |
| 102 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
64 |
| 103 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
64 |
| 104 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
63 |
| 105 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
61 |
| 106 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
60 |
| 107 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
58 |
| 108 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
58 |
| 109 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
56 |
| 110 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
56 |
| 111 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
55 |
| 112 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
55 |
| 113 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
54 |
| 114 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
54 |
| 115 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
54 |
| 116 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
50 |
| 117 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
50 |
| 118 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
49 |
| 119 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
48 |
| 120 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
47 |