| 1 |
0114 |
Trồng cây mía
|
— |
| 2 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
— |
| 3 |
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
— |
| 4 |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
— |
| 5 |
0222 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
— |
| 6 |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
— |
| 7 |
0331 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
|
— |
| 8 |
0332 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
— |
| 9 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
— |
| 10 |
0721 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
— |
| 11 |
0729 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
— |
| 12 |
1323 |
Sản xuất thảm, chăn đệm
|
— |
| 13 |
2520 |
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
— |
| 14 |
2611 |
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
— |
| 15 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 16 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 17 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 18 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 19 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 20 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 21 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 22 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 23 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 24 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 25 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 26 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 27 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 28 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 29 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 30 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 31 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 32 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 33 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 34 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 35 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 36 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 37 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 38 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 39 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 40 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 41 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 42 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 43 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 44 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 45 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 46 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 47 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 48 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 49 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 50 |
7750 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
|
— |
| 51 |
8019 |
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
— |
| 52 |
8030 |
Dịch vụ điều tra
|
— |
| 53 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
— |
| 54 |
8414 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
— |
| 55 |
8421 |
Hoạt động ngoại giao
|
— |
| 56 |
8430 |
Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
|
— |
| 57 |
8520 |
Giáo dục tiểu học
|
— |
| 58 |
8553 |
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
|
— |
| 59 |
8554 |
Giáo dục dự bị đại học
|
— |
| 60 |
8791 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung
|
— |