| 181 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
92 |
| 182 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
91 |
| 183 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
88 |
| 184 |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
87 |
| 185 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
87 |
| 186 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
84 |
| 187 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
82 |
| 188 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
80 |
| 189 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
75 |
| 190 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
74 |
| 191 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
74 |
| 192 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
74 |
| 193 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
74 |
| 194 |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
74 |
| 195 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
73 |
| 196 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
72 |
| 197 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
71 |
| 198 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
69 |
| 199 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
69 |
| 200 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
68 |
| 201 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
65 |
| 202 |
4311 |
Phá dỡ
|
64 |
| 203 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
64 |
| 204 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
63 |
| 205 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
63 |
| 206 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
62 |
| 207 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
62 |
| 208 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
62 |
| 209 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
62 |
| 210 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
62 |
| 211 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
61 |
| 212 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
61 |
| 213 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
61 |
| 214 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
59 |
| 215 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
59 |
| 216 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
58 |
| 217 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
58 |
| 218 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
58 |
| 219 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
57 |
| 220 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
57 |
| 221 |
5310 |
Bưu chính
|
57 |
| 222 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
56 |
| 223 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
56 |
| 224 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
55 |
| 225 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
55 |
| 226 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
54 |
| 227 |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
54 |
| 228 |
4672 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
54 |
| 229 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
53 |
| 230 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
53 |
| 231 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
52 |
| 232 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
52 |
| 233 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
52 |
| 234 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
52 |
| 235 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
52 |
| 236 |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
52 |
| 237 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
51 |
| 238 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
51 |
| 239 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
50 |
| 240 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
50 |