| 301 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
28 |
| 302 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
27 |
| 303 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
27 |
| 304 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
27 |
| 305 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
27 |
| 306 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
26 |
| 307 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
26 |
| 308 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
26 |
| 309 |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
26 |
| 310 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
25 |
| 311 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
25 |
| 312 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
24 |
| 313 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
23 |
| 314 |
0220 |
Khai thác gỗ
|
23 |
| 315 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
23 |
| 316 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
23 |
| 317 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
23 |
| 318 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 319 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
23 |
| 320 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
23 |
| 321 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 322 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
22 |
| 323 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
22 |
| 324 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
22 |
| 325 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
21 |
| 326 |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
21 |
| 327 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
21 |
| 328 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
20 |
| 329 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
20 |
| 330 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
20 |
| 331 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
20 |
| 332 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
19 |
| 333 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
19 |
| 334 |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
19 |
| 335 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
19 |
| 336 |
1076 |
Sản xuất chè
|
18 |
| 337 |
2431 |
Đúc sắt, thép
|
18 |
| 338 |
8720 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
|
18 |
| 339 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
18 |
| 340 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
17 |
| 341 |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
17 |
| 342 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
17 |
| 343 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
17 |
| 344 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
17 |
| 345 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
17 |
| 346 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
17 |
| 347 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
16 |
| 348 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
16 |
| 349 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
16 |
| 350 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
15 |
| 351 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
15 |
| 352 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
15 |
| 353 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
14 |
| 354 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
14 |
| 355 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
14 |
| 356 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
14 |
| 357 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
14 |
| 358 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
13 |
| 359 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
13 |
| 360 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
13 |