FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 5914 Hoạt động chiếu phim 28
302 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 27
303 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 27
304 5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa 27
305 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 27
306 0149 Chăn nuôi khác 26
307 1312 Sản xuất vải dệt thoi 26
308 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 26
309 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 26
310 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 25
311 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 25
312 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 24
313 0119 Trồng cây hàng năm khác 23
314 0220 Khai thác gỗ 23
315 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 23
316 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 23
317 3513 Truyền tải và phân phối điện 23
318 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 23
319 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 23
320 6630 Hoạt động quản lý quỹ 23
321 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 22
322 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 22
323 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 22
324 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 22
325 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 21
326 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 21
327 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 21
328 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 20
329 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 20
330 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 20
331 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 20
332 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 19
333 2432 Đúc kim loại màu 19
334 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 19
335 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 19
336 1076 Sản xuất chè 18
337 2431 Đúc sắt, thép 18
338 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 18
339 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 18
340 0129 Trồng cây lâu năm khác 17
341 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 17
342 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 17
343 6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử 17
344 7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng 17
345 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 17
346 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 17
347 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 16
348 2910 Sản xuất xe có động cơ 16
349 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 16
350 2030 Sản xuất sợi nhân tạo 15
351 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 15
352 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 15
353 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 14
354 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14
355 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 14
356 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 14
357 8541 Đào tạo đại học 14
358 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 13
359 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 13
360 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 13

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.