| 421 |
8533 |
Đào tạo cao đẳng
|
5 |
| 422 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
5 |
| 423 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
4 |
| 424 |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
4 |
| 425 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
4 |
| 426 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
4 |
| 427 |
2652 |
Sản xuất đồng hồ
|
4 |
| 428 |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
4 |
| 429 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
4 |
| 430 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
4 |
| 431 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
4 |
| 432 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
4 |
| 433 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
4 |
| 434 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
4 |
| 435 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
4 |
| 436 |
9630 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
4 |
| 437 |
9690 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
4 |
| 438 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
3 |
| 439 |
0130 |
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
3 |
| 440 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
3 |
| 441 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
3 |
| 442 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
3 |
| 443 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
| 444 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
3 |
| 445 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
3 |
| 446 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
3 |
| 447 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
3 |
| 448 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
3 |
| 449 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
3 |
| 450 |
7821 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
3 |
| 451 |
7920 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
3 |
| 452 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
3 |
| 453 |
9640 |
Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
|
3 |
| 454 |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu
|
2 |
| 455 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
2 |
| 456 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
2 |
| 457 |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
2 |
| 458 |
0323 |
Sản xuất giống thủy sản
|
2 |
| 459 |
0610 |
Khai thác dầu thô
|
2 |
| 460 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
2 |
| 461 |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại
|
2 |
| 462 |
2212 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
2 |
| 463 |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
2 |
| 464 |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
2 |
| 465 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
2 |
| 466 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
2 |
| 467 |
8510 |
Giáo dục mầm non
|
2 |
| 468 |
8561 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
2 |
| 469 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
2 |
| 470 |
0123 |
Trồng cây điều
|
1 |
| 471 |
0127 |
Trồng cây chè
|
1 |
| 472 |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
1 |
| 473 |
0221 |
Khai thác gỗ
|
1 |
| 474 |
0230 |
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
1 |
| 475 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
1 |
| 476 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
1 |
| 477 |
1321 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
1 |
| 478 |
1324 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
1 |
| 479 |
1329 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 480 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
1 |