FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Huế

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Huế 336 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4
182 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4
183 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 4
184 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4
185 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4
186 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4
187 5829 Xuất bản phần mềm khác 4
188 6312 Cổng thông tin 4
189 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 4
190 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4
191 0121 Trồng cây ăn quả 3
192 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 3
193 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 3
194 0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 3
195 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 3
196 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 3
197 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 3
198 0892 Khai thác và thu gom than bùn 3
199 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 3
200 1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 3
201 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 3
202 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 3
203 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 3
204 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3
205 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 3
206 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3
207 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3
208 3830 Tái chế phế liệu 3
209 4100 Xây dựng nhà các loại 3
210 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 3
211 4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng 3
212 5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 3
213 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3
214 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3
215 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 3
216 6910 Hoạt động pháp luật 3
217 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 3
218 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 3
219 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 3
220 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 3
221 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 3
222 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 3
223 0141 Chăn nuôi trâu, bò 2
224 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2
225 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2
226 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 2
227 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2
228 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2
229 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2
230 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 2
231 3314 Sửa chữa thiết bị điện 2
232 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 2
233 3512 Truyền tải và phân phối điện 2
234 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 2
235 3812 Thu gom rác thải độc hại 2
236 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 2
237 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 2
238 4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2
239 4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2
240 4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu 2

Ngành chưa có dữ liệu 241 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
62 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
63 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
64 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
65 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
66 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông —
67 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển —
68 2652 Sản xuất đồng hồ —
69 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
70 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
71 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
72 2720 Sản xuất pin và ắc quy —
73 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
74 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
75 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
76 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng —
77 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
78 2790 Sản xuất thiết bị điện khác —
79 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
80 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
81 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
82 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
83 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
84 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp —
85 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
86 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
87 2819 Sản xuất máy thông dụng khác —
88 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
89 2823 Sản xuất máy luyện kim —
90 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
91 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
92 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
93 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
94 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe —
95 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
96 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
97 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
98 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
99 3091 Sản xuất mô tô, xe máy —
100 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
101 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
102 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
103 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
104 3220 Sản xuất nhạc cụ —
105 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
106 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
107 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
108 3319 Sửa chữa thiết bị khác —
109 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
110 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
111 3700 Thoát nước và xử lý nước thải —
112 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
113 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác —
114 4220 Xây dựng công trình công ích —
115 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
116 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo —
117 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
118 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh —
119 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
120 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —