FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Huế

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Huế 336 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
301 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 1
302 6039 Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác 1
303 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 1
304 6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác 1
305 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 1
306 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 1
307 6495 Hoạt động cấp tín dụng khác 1
308 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 1
309 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 1
310 7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 1
311 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 1
312 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 1
313 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 1
314 8020 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 1
315 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 1
316 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 1
317 8521 Giáo dục tiểu học 1
318 8522 Giáo dục trung học cơ sở 1
319 8541 Đào tạo đại học 1
320 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 1
321 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 1
322 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 1
323 8890 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 1
324 9012 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác 1
325 9020 Hoạt động biểu diễn nghệ thuật 1
326 9031 Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật 1
327 9130 Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa 1
328 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 1
329 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 1
330 9319 Hoạt động thể thao khác 1
331 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông 1
332 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1
333 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc 1
334 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1
335 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy 1
336 9621 Dịch vụ làm tóc 1

Ngành chưa có dữ liệu 241 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
62 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
63 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng —
64 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
65 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính —
66 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông —
67 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển —
68 2652 Sản xuất đồng hồ —
69 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
70 2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học —
71 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
72 2720 Sản xuất pin và ắc quy —
73 2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học —
74 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác —
75 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại —
76 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng —
77 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng —
78 2790 Sản xuất thiết bị điện khác —
79 2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) —
80 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
81 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác —
82 2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động —
83 2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung —
84 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp —
85 2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) —
86 2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén —
87 2819 Sản xuất máy thông dụng khác —
88 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại —
89 2823 Sản xuất máy luyện kim —
90 2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng —
91 2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá —
92 2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da —
93 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc —
94 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe —
95 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
96 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
97 3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan —
98 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
99 3091 Sản xuất mô tô, xe máy —
100 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật —
101 3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu —
102 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
103 3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan —
104 3220 Sản xuất nhạc cụ —
105 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao —
106 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn —
107 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học —
108 3319 Sửa chữa thiết bị khác —
109 3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống —
110 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
111 3700 Thoát nước và xử lý nước thải —
112 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại —
113 3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác —
114 4220 Xây dựng công trình công ích —
115 4292 Xây dựng công trình khai khoáng —
116 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo —
117 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
118 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh —
119 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh —
120 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh —