| 121 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 122 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 123 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 124 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 125 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 126 |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
— |
| 127 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 128 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 129 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 130 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
— |
| 131 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
— |
| 132 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 133 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 134 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 135 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 136 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 137 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 138 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 139 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
— |
| 140 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 141 |
6021 |
Hoạt động truyền hình
|
— |
| 142 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 143 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
— |
| 144 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 145 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
— |
| 146 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |
| 147 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 148 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 149 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 150 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 151 |
6421 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |
| 152 |
6422 |
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
— |
| 153 |
6430 |
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
— |
| 154 |
6431 |
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
— |
| 155 |
6432 |
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
— |
| 156 |
6433 |
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
— |
| 157 |
6491 |
Hoạt động cho thuê tài chính
|
— |
| 158 |
6493 |
Hoạt động bao thanh toán
|
— |
| 159 |
6494 |
Hoạt động chứng khoán hóa
|
— |
| 160 |
6511 |
Bảo hiểm nhân thọ
|
— |
| 161 |
6512 |
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
— |
| 162 |
6513 |
Bảo hiểm sức khỏe
|
— |
| 163 |
6520 |
Tái bảo hiểm
|
— |
| 164 |
6530 |
Bảo hiểm xã hội
|
— |
| 165 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
— |
| 166 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
— |
| 167 |
6621 |
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
— |
| 168 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
— |
| 169 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
— |
| 170 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
— |
| 171 |
7210 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
|
— |
| 172 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
— |
| 173 |
7220 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
— |
| 174 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
— |
| 175 |
7330 |
Hoạt động quan hệ công chúng
|
— |
| 176 |
7430 |
Hoạt động phiên dịch
|
— |
| 177 |
7491 |
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
— |
| 178 |
7499 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
— |
| 179 |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video
|
— |
| 180 |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
— |