| 1 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
404 |
| 2 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
384 |
| 3 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
373 |
| 4 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
320 |
| 5 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
281 |
| 6 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
276 |
| 7 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
255 |
| 8 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
206 |
| 9 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
182 |
| 10 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
172 |
| 11 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
160 |
| 12 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
119 |
| 13 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
111 |
| 14 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
109 |
| 15 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
105 |
| 16 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
103 |
| 17 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
98 |
| 18 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
90 |
| 19 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
88 |
| 20 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
87 |
| 21 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
85 |
| 22 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
82 |
| 23 |
7310 |
Quảng cáo
|
73 |
| 24 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
68 |
| 25 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
67 |
| 26 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
64 |
| 27 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
64 |
| 28 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
59 |
| 29 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
54 |
| 30 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
51 |
| 31 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
46 |
| 32 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
44 |
| 33 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
43 |
| 34 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
42 |
| 35 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
42 |
| 36 |
1811 |
In ấn
|
41 |
| 37 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
39 |
| 38 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
39 |
| 39 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
38 |
| 40 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
37 |
| 41 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
36 |
| 42 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
36 |
| 43 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
35 |
| 44 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
35 |
| 45 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
35 |
| 46 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
34 |
| 47 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
34 |
| 48 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
33 |
| 49 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
32 |
| 50 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
32 |
| 51 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
31 |
| 52 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
31 |
| 53 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
30 |
| 54 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
28 |
| 55 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
27 |
| 56 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
27 |
| 57 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
26 |
| 58 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
26 |
| 59 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
25 |
| 60 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
25 |