FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Huế

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Huế 336 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 24
62 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 23
63 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 23
64 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 22
65 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 22
66 4221 Xây dựng công trình điện 21
67 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 21
68 8532 Đào tạo trung cấp 21
69 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 21
70 4631 Bán buôn gạo 20
71 7710 Cho thuê xe có động cơ 20
72 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 20
73 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 19
74 4520 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 19
75 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 19
76 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 18
77 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 18
78 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 18
79 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 18
80 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 17
81 5820 Xuất bản phần mềm 17
82 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 16
83 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 16
84 4312 Chuẩn bị mặt bằng 16
85 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 15
86 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 15
87 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 15
88 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 15
89 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 14
90 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 14
91 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 14
92 0119 Trồng cây hàng năm khác 13
93 2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu 13
94 3511 Sản xuất điện 13
95 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 13
96 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 13
97 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 12
98 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 12
99 4229 Xây dựng công trình công ích khác 12
100 5320 Chuyển phát 12
101 6190 Hoạt động viễn thông khác 12
102 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 12
103 0145 Chăn nuôi lợn 11
104 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 11
105 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 11
106 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 11
107 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 11
108 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 11
109 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 11
110 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 10
111 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 10
112 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 10
113 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 10
114 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 10
115 5310 Bưu chính 10
116 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 10
117 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 9
118 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 9
119 3811 Thu gom rác thải không độc hại 9
120 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9

Ngành chưa có dữ liệu 241 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
182 7820 Cung ứng lao động tạm thời —
183 7821 Cung ứng lao động tạm thời —
184 7920 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch —
185 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
186 8030 Dịch vụ điều tra —
187 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng —
188 8211 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp —
189 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi —
190 8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) —
191 8291 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng —
192 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
193 8421 Hoạt động ngoại giao —
194 8422 Hoạt động quốc phòng —
195 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội —
196 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
197 8510 Giáo dục mầm non —
198 8520 Giáo dục tiểu học —
199 8523 Giáo dục trung học phổ thông —
200 8533 Đào tạo cao đẳng —
201 8542 Đào tạo thạc sỹ —
202 8543 Đào tạo tiến sỹ —
203 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
204 8554 Giáo dục dự bị đại học —
205 8561 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư —
206 8691 Hoạt động y tế dự phòng —
207 8692 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
208 8693 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng —
209 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng —
210 8720 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện —
211 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —
212 8799 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu —
213 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật —
214 9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc —
215 9019 Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác —
216 9039 Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật —
217 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ —
218 9103 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên —
219 9111 Hoạt động thư viện —
220 9112 Hoạt động lưu trữ —
221 9121 Hoạt động bảo tàng và sưu tập —
222 9122 Hoạt động di tích lịch sử và di tích —
223 9141 Hoạt động của các vườn bách thảo và bách thú —
224 9142 Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên —
225 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
226 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
227 9420 Hoạt động của công đoàn —
228 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
229 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
230 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
231 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
232 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
233 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
234 9623 Dịch vụ spa và xông hơi —
235 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
236 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
237 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
238 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
239 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
240 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —