| 301 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
1 |
| 302 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
1 |
| 303 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
1 |
| 304 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
1 |
| 305 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
1 |
| 306 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
1 |
| 307 |
6495 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
1 |
| 308 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
1 |
| 309 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
1 |
| 310 |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
1 |
| 311 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
1 |
| 312 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
1 |
| 313 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
1 |
| 314 |
8020 |
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
1 |
| 315 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
1 |
| 316 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
1 |
| 317 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
1 |
| 318 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
1 |
| 319 |
8541 |
Đào tạo đại học
|
1 |
| 320 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 321 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
1 |
| 322 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
1 |
| 323 |
8890 |
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
1 |
| 324 |
9012 |
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
1 |
| 325 |
9020 |
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
1 |
| 326 |
9031 |
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
1 |
| 327 |
9130 |
Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa
|
1 |
| 328 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
1 |
| 329 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
1 |
| 330 |
9319 |
Hoạt động thể thao khác
|
1 |
| 331 |
9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
1 |
| 332 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
1 |
| 333 |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
1 |
| 334 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
1 |
| 335 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
1 |
| 336 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
1 |