FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Huế

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Huế 336 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 2
242 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 2
243 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 2
244 5819 Hoạt động xuất bản khác 2
245 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 2
246 5914 Hoạt động chiếu phim 2
247 6120 Hoạt động viễn thông không dây 2
248 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2
249 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2
250 7500 Hoạt động thú y 2
251 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 2
252 8292 Dịch vụ đóng gói 2
253 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 2
254 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 2
255 9499 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 2
256 9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 2
257 0111 Trồng lúa 1
258 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột 1
259 0220 Khai thác gỗ 1
260 0311 Khai thác thủy sản biển 1
261 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1
262 1076 Sản xuất chè 1
263 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 1
264 1102 Sản xuất rượu vang 1
265 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1
266 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1
267 1311 Sản xuất sợi 1
268 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1
269 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 1
270 1520 Sản xuất giày dép 1
271 1910 Sản xuất than cốc 1
272 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 1
273 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp 1
274 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1
275 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 1
276 2432 Đúc kim loại màu 1
277 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 1
278 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1
279 2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1
280 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 1
281 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 1
282 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 1
283 3513 Truyền tải và phân phối điện 1
284 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 1
285 4211 Xây dựng công trình đường sắt 1
286 4311 Phá dỡ 1
287 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 1
288 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 1
289 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 1
290 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1
291 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1
292 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
293 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 1
294 4920 Vận tải bằng xe buýt 1
295 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 1
296 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 1
297 5590 Cơ sở lưu trú khác 1
298 5811 Xuất bản sách 1
299 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 1
300 6010 Hoạt động phát thanh 1

Ngành chưa có dữ liệu 241 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
7 0123 Trồng cây điều —
8 0124 Trồng cây hồ tiêu —
9 0125 Trồng cây cao su —
10 0126 Trồng cây cà phê —
11 0127 Trồng cây chè —
12 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
13 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
14 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
15 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
16 0149 Chăn nuôi khác —
17 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
18 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
19 0221 Khai thác gỗ —
20 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
21 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
22 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
23 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
24 0323 Sản xuất giống thủy sản —
25 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
26 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
27 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
28 0520 Khai thác và thu gom than non —
29 0610 Khai thác dầu thô —
30 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
31 0710 Khai thác quặng sắt —
32 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
33 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
34 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
35 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
36 0893 Khai thác muối —
37 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
38 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
39 1072 Sản xuất đường —
40 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
41 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
42 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
43 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
45 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
48 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
49 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
50 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
51 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
52 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
53 1820 Sao chép bản ghi các loại —
54 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
55 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
56 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
57 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
58 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —