Mã số thuế doanh nghiệp tại Thành phố Huế
Danh sách mã số thuế tại Thành phố Huế sắp theo tên, A → Z
| STT | Doanh nghiệp & trụ sở, mã số thuế | Ngày cấp | Tình trạng | Lưu |
|---|---|---|---|---|
| 2681 |
DNTN Tân Hương Sen
96B Nguyễn Trãi, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
26/05/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2682 |
DNTN Tân Kiến Trúc
19 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
03/11/2001 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2683 |
DNTN Tấn Ngọc
Thôn Bồ Điền xã Phong An, Phường Phong Thái, TP Huế, Việt Nam.
|
01/02/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2684 |
DNTN TẤN THÀNH
Tổ 1, KV 1, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
01/09/2006 | Đang hoạt động | |
| 2685 |
DNTN Tân Thịnh
81/23 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/06/2002 | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2686 |
DNTN Tân Tín
05 Kiệt 4 Dương Văn An, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
10/12/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2687 |
DNTN Tân Tín
Số 5 Kiệt 4 Dương Văn An, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
07/08/2009 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2688 |
DNTN Táo Quang
266/1 Bạch Đằng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
28/02/2002 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2689 |
DNTN Thạch Anh
161 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
29/08/2005 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2690 |
DNTN Thái Thịnh
20/5c Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam.
|
10/12/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2691 |
DNTN Thành Ân
Khu vực 1, Thị trấn Khe Tre, Xã Khe Tre, TP Huế, Việt Nam.
|
07/04/2007 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2692 |
DNTN THÀNH DÀNH
01 Trương Thiều, Phường Thuận An, TP Huế, Việt Nam.
|
04/11/2022 | Đang hoạt động | |
| 2693 |
DNTN Thành Đạt
282 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2694 |
DNTN Thanh Hoa
03 Đào Tấn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
16/12/2005 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2695 |
DNTN Thanh Nga
06 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/04/2006 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2696 |
DNTN Thanh Như ý
An Cư Đông 1, Thị trấn Lăng Cô, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2008 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2697 |
DNTN Thanh Phú
Thôn 5, Xã Vinh thanh, Xã Phú Vinh, TP Huế, Việt Nam.
|
09/10/2001 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2698 |
DNTN Thành Phú
24/12 Chế Lan Viên, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
12/07/2006 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2699 |
DNTN Thành Tâm
KV 2, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.
|
28/05/2001 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2700 |
DNTN THÀNH TIẾN
Quốc lộ 49B , Thôn 3 Vinh Thanh, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
01/05/2004 | Ngừng hoạt động |
3.676 trong số 16.135 đơn vị của Thành phố Huế có địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để quy về đúng cấp xã — thường là khi một xã cũ đã được chia thành nhiều xã mới. Chúng vẫn nằm trong danh sách này và vẫn tra được theo mã số thuế, chỉ là không hiện ở trang xã nào.
Danh sách dừng ở 500 trang đầu — 16.135 đơn vị của Thành phố Huế chia hết ra là 807 trang, và lật tới cuối vừa chậm vừa không giúp tìm được gì. Cần xa hơn thì chọn đúng đơn vị cấp xã ở cây địa bàn bên phải: ở đó danh sách ngắn và tra được tới cùng.
Nguồn: bản nạp ban đầu cho địa giới hiệu lực từ 01/7/2025, đang đối chiếu với danh mục chính thức.
📊 Số liệu Thành phố Huế
Trong đó 1.353 đơn vị mang tình trạng không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký — nên đối chiếu kỹ trước khi giao dịch.