Mã số thuế doanh nghiệp tại Thành phố Huế
Danh sách mã số thuế tại Thành phố Huế sắp theo tên, A → Z
| STT | Doanh nghiệp & trụ sở, mã số thuế | Ngày cấp | Tình trạng | Lưu |
|---|---|---|---|---|
| 2741 |
DNTN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐOÀN PHƯỚC PHÚ
49 Lê Huân, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
15/06/2020 | Đang hoạt động | |
| 2742 |
DNTN Thương mại và dịch vụ Hùng Minh
65 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2008 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2743 |
DNTN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LỢI TOÀN PHÚC
103 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
14/04/2022 | Đang hoạt động | |
| 2744 |
DNTN Thương mại và dịch vụ Ngân Phương
75 Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/10/2004 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2745 |
DNTN thương mại và dịch vụ Tân Khánh
05 Vạn Xuân, Phường Kim Long, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam.
|
10/09/2006 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2746 |
DNTN thương mại và dịch vụ Thành Nhân
Nam thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam.
|
16/07/2001 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2747 |
DNTN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN HƯNG
249 Tăng Bạt Hổ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
01/02/2001 | Tạm nghỉ kinh doanh | |
| 2748 |
DNTN Thương mại và Dịch vụ Trường Huy
47/11 Phùng Hưng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
28/04/2007 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2749 |
DNTN Thương mại và Vận tải Nam Phương
4/121 Ngô Đức Kế, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
01/06/2009 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2750 |
DNTN- TM- VT San Hiền
242 Lê Duẩn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
01/03/1999 | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2751 |
DNTN Thương Thịnh
42 Nguyễn Khuyến, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/02/2001 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2752 |
DNTN THƯƠNG TÍN
Phò Ninh - Phong An, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế
|
21/06/2006 | Ngừng hoạt động | |
| 2753 |
DNTN Thuý Hoà
Khu vực 8, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2007 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2754 |
DNTN Thùy Trang
20 Nguyễn Xuân Ôn, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
20/09/2005 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký | |
| 2755 |
DNTN Thuỳ Trinh
Ki ốt 69, chợThị trấn Khe Tre, , TP Huế, Việt Nam
|
13/11/2001 | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2756 |
DNTN THUYỀN RỒNG TÁM HƯNG
59 Tam Thai, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
15/10/2024 | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2757 |
DNTN TIỆM VÀNG ĐẠI ANH
33 Thuận Hóa, Phường Phú Bài(Hết hiệu lực), TP Huế, Việt Nam.
|
22/10/2020 | Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2758 |
DNTN Tiến Hạnh
6/1 Minh Mạng - Huế, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2006 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2759 |
DNTN Tiến Thắng
13 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/04/2005 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế | |
| 2760 |
DNTN Tiến Thanh
81 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam.
|
01/01/2007 | Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế |
3.676 trong số 16.135 đơn vị của Thành phố Huế có địa chỉ đăng ký không đủ chi tiết để quy về đúng cấp xã — thường là khi một xã cũ đã được chia thành nhiều xã mới. Chúng vẫn nằm trong danh sách này và vẫn tra được theo mã số thuế, chỉ là không hiện ở trang xã nào.
Danh sách dừng ở 500 trang đầu — 16.135 đơn vị của Thành phố Huế chia hết ra là 807 trang, và lật tới cuối vừa chậm vừa không giúp tìm được gì. Cần xa hơn thì chọn đúng đơn vị cấp xã ở cây địa bàn bên phải: ở đó danh sách ngắn và tra được tới cùng.
Nguồn: bản nạp ban đầu cho địa giới hiệu lực từ 01/7/2025, đang đối chiếu với danh mục chính thức.
📊 Số liệu Thành phố Huế
Trong đó 1.353 đơn vị mang tình trạng không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký — nên đối chiếu kỹ trước khi giao dịch.